- Công nghệ & Hiệu suất in ấn:
+ Phương thức in (Print Method): In nhiệt trực tiếp (Direct Thermal - Không dùng ruy-băng mực)
+ Độ phân giải (Resolution): 203 DPI (Độ nét tiêu chuẩn cho tem nhãn kho bãi, mã vạch 1D và 2D QR Code)
+ Tốc độ in tối đa (Max. Print Speed): Lên đến 6 ips (152 mm/s - Tốc độ in rất nhanh, xử lý mượt mà khối lượng đơn hàng lớn)
+ Độ rộng vùng in tối đa (Max. Print Width): 4.25 in. / 108 mm
- Bộ nhớ & Hệ thống cảm biến:
+ Bộ nhớ (Memory): 8 MB RAM / 8 MB Flash
+ Cảm biến giấy (Media Sensors): Cảm biến vạch đen cố định (Fixed Black Mark Sensor) và Cảm biến khoảng cách cố định (Fixed Gap Sensor - Giúp tự động nhận diện điểm bắt đầu và kết thúc của từng con tem)
- Ngôn ngữ lệnh in (Emulation):
+ Hỗ trợ đa ngôn ngữ: TSPL, ZPL, EPL, DPL (Tương thích tốt với hầu hết các phần mềm thiết kế tem nhãn như Bartender và các hệ thống ERP, quản lý kho)
- Cổng kết nối & Khả năng mở rộng:
+ Giao tiếp tiêu chuẩn (Interface): USB + LAN
+ Kết nối không dây tùy chọn (Optional Wireless): Bluetooth / Wi-Fi
+ Tính năng mở rộng tùy chọn: Đồng hồ thời gian thực (Optional RTC - Dùng để in ngày giờ tự động), Khe cắm thẻ nhớ SD (Optional SD Card Slot)
- Đặc tính cuộn giấy & Chất liệu (Media Characteristics):
+ Chiều dài tem hỗ trợ (Media Length): 10 mm ~ 1778 mm (0.39 in. ~ 70 in.)
+ Chiều rộng khổ giấy (Media Width): 25.4 mm ~ 116 mm (1 in. ~ 4.56 in.)
+ Kích thước cuộn giấy tối đa (Media Roll Size): Đường kính ngoài tối đa 127 mm (5 in.), lõi trong từ 25.4 mm đến 38.1 mm
+ Độ dày giấy hỗ trợ (Media Thickness): 0.06 mm ~ 0.254 mm
+ Các loại giấy hỗ trợ (Media Types): Giấy cuộn liên tục (Continuous), Giấy có khoảng cách (Gap), Giấy có vạch đen (Black mark), Giấy gấp quạt (Fan-fold), Giấy có lỗ xé (Perforated Media).